词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“án mạng” (1)

án mạng
英语 名murder case
我的单词本
Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng.
The police are investigating a murder case.

swap_horiz 相关词“án mạng” (1)

không gian mạng
英语 名Cyberspace
我的单词本
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.

format_quote 短语“án mạng” (9)

Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
Hoi An carries the unique charm of the ancient town.
Tôi thích ăn măng tây xào.
I like stir-fried asparagus.
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Bước đầu điều tra cho thấy đây là một vụ án mạng.
Initial investigation suggests this is a murder case.
Cảnh sát đang điều tra một vụ án mạng.
The police are investigating a murder case.